cop it

/kɑp ɪt/
Động từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Gặp rắc rối; phải bị trừng phạt.
    (British, slang) To get into trouble; to be punished.
    Từ đồng nghĩa:catch itcatch hellget it
🎬 Nghe “cop it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish